lift trong ngữ cảnh
lift = sự nâng lên
Câu tiếng Anh
Two men in the lift are former generals, old friends of my family.
Nghĩa tiếng Việt
Hai người trong thang máy là những cựu tướng lãnh... bạn cũ của gia đình em.
lift = sự nâng lên
Two men in the lift are former generals, old friends of my family.
Hai người trong thang máy là những cựu tướng lãnh... bạn cũ của gia đình em.