listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
- I cannot listen!
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi không thể!
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen
listen = lắng nghe
- I cannot listen!
- Tôi không thể!
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen