eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

I have a way to avenge you, but you have to listen to me.

Nghĩa tiếng Việt

Ta có cách giúp các ngươi báo thù, nhưng các ngươi phải nghe lời ta.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen