listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
I made you come so that you may listen to the voice of my heart.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã khiến cho cô đến để cô có thể lắng nghe tiếng nói của trái tim tôi.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen