eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

I used to listen to the radio reports but I know he won't be coming home

Nghĩa tiếng Việt

Trước đây tớ hay nghe bản tin trên radio nhưng tớ biết anh ta sẽ không về nhà nữa.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen