listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Just because it's Sunday, you don't expect us to listen to the pious bilge...
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ vì hôm nay là Chủ nhật, ông mong đợi chúng tôi sẽ lắng nghe những lời vô nghĩa...
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen