listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Listen, Father, I don't like her condition. I see... What do you mean?
Nghĩa tiếng Việt
Ba à, con thấy tình hình của mẹ không được rồi.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen