eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Listen... go tell your mother Auntie has come to stay.

Nghĩa tiếng Việt

Vào đi. Bảo mẹ là bà đến ở đây.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen