eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Listen... have you seen Song of Love? It's showing at the Garbio. Would you like to -

Nghĩa tiếng Việt

Này... em xem Song of Love chưa?

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen