eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Listen, I'm gonna bet you there's a thousand dollars invested in this stuff.

Nghĩa tiếng Việt

Anh cam đoan với em chỗ đồ này bỏ rẻ cũng phải 1000 đô.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen