eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Listen, if you promise to let me alone, I'll step out of Mary's life.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe này, nếu ông hứa bỏ mặc tôi, tôi sẽ bước ra khỏi đời của Mary.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen