eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Listen, Jimbo, I'm just trying to show you how foolish you are.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe này, Jimbo, bố chỉ muốn con biết là con đang hành động nông nổi.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen