eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Listen, kid, they ain't thinking of handing out pardons when you land in here.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe này nhóc, họ không nghĩ đến việc ân xá khi cậu đáp xuống đây.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen