listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
- Listen, little man someday you slave dealers will take orders from me.
Nghĩa tiếng Việt
- Nghe này, ông bạn nhỏ... Sẽ có ngày tôi mới là người ra lệnh.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen