listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Listen, miss, I admire poker, but you're increasing the odds.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, thưa cô, tôi mê poker, nhưng cô đang làm tăng rủi ro cho tôi đấy.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen