listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Listen, Red Nichols is getting together a pit band for a new musical, Girl Crazy.
Nghĩa tiếng Việt
Ñëóøàé, Đưä Íèêîëñ ñîáèđàạ̊ îđêåṇ̃đ äëÿ íîâîăî ́₫çèêëà "Áåçó́íûå".
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen