listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Listen to me Bernadotte. Listen to some of the things I've planned.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe ta này, Bernadotte, hãy nghe lấy vài điều ta đã trù tính :
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen