eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Listen, your wife had enough of you playin' God Almighty.

Nghĩa tiếng Việt

Này, ông uy quyền với vợ ông đủ rồi.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen