eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Now listen, Mr. Gibson, you're not gonna stop me and no one else is gonna stop me.

Nghĩa tiếng Việt

Ông Gibson, ông nghe này, ông sẽ không ngăn được tôi và cũng không ai ngăn được tôi.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen