listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Now the lines began to shout, "Listen Don Faustino, there are beautiful girls over the cliff, why don't you chase them?"
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ hàng người bắt đầu la lên: "Nghe đây Don Faustino, có nhiều cô gái đẹp trên vách đá, sao không săn đuổi họ?"
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen