listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Oh, listen, there's a bunch of fellows out in Ohio have a wonderful new idea.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, nghe này, có một đám ở Ohio có một ý tưởng mới tuyệt vời.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen