eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Say, listen, I got a class now, so good-bye, huh?

Nghĩa tiếng Việt

Mẹ nghe này, con phải đến lớp ngay bây giờ, tạm biệt mẹ nhe?

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen