listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
She'll go to bed early and listen to theater on the radio.
Nghĩa tiếng Việt
Đi ngủ sớm và nghe nhạc trên đài.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen
listen = lắng nghe
She'll go to bed early and listen to theater on the radio.
Đi ngủ sớm và nghe nhạc trên đài.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen