eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

The listen to my fairy-tales and afterwards you will go home

Nghĩa tiếng Việt

Hãy lắng nghe truyện ta kể rồi lát nữa cháu còn về nhà.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen