listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
The lyrics seem innocent enough, but if you listen to them closely, you'll realize how subversive they really are.
Nghĩa tiếng Việt
Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen