listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Then listen to me, I will ensure that you become a saint in the flesh.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy thì ngoan ngoãn nghe lời đi, ta bảo đảm ngươi sẽ "nhục thân thành thánh".
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen