eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

Well now listen here you know, we're old friends, you and me, and I want to go on.

Nghĩa tiếng Việt

Bạn già à, hãy nói cho tôi biết đi, và tôi sẽ rời khỏi đây.

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen