eword.vn

listen trong ngữ cảnh

listen = lắng nghe

Câu tiếng Anh

- What about the bank, the money we took? Aw, will you listen!

Nghĩa tiếng Việt

- Còn tiền thì sao?

← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen