listen trong ngữ cảnh
listen = lắng nghe
Câu tiếng Anh
Would you care to come in the next room and listen to them play the piano?
Nghĩa tiếng Việt
Ông có muốn sang phòng bên nghe các cháu chơi piano không?
← listen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với listen