eword.vn

lose trong ngữ cảnh

lose = mất (không còn nữa)

Câu tiếng Anh

Honey, you ain't gonna lose your fine furniture...?

Nghĩa tiếng Việt

Cưng à, cưng sẽ không để mất đi đồ nội thất tốt của mình chứ...?

← lose: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lose