eword.vn

love trong ngữ cảnh

love = tình yêu

Câu tiếng Anh

I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.

← love: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với love