machine trong ngữ cảnh
machine = máy móc
Câu tiếng Anh
A sewing machine!
Nghĩa tiếng Việt
Một cái máy may!
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine
machine = máy móc
A sewing machine!
Một cái máy may!
← machine: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với machine