major trong ngữ cảnh
major = lớn
Câu tiếng Anh
"I'm aware of that," said the major, "but the fact remains, that there is the hill and you are the guys who are going to take it."
Nghĩa tiếng Việt
Vị Thiếu tá nói: Tôi biết chứ... nhưng thực tế vẫn vậy, quả đồi vẫn còn ở đó... và các cậu là những người sẽ chiếm được nó.
← major: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với major