eword.vn </> .md

Major nghĩa là gì?

Major nghĩa là lớn

UK /ˈmeɪ.dʒər/ · US /ˈmeɪ.dʒɚ/

adjectivenounSơ cấp (A1)

Major nghĩa là lớn. Phát âm IPA: /ˈmeɪ.dʒɚ/.

Collocations — cụm đi với major

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Major là một từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:

1. Tính từ: Lớn, quan trọng, chính

  • Dùng để chỉ điều gì đó có tầm quan trọng lớn hoặc ảnh hưởng đáng kể
  • Ví dụ: "major breakthrough" (bước đột phá lớn), "major concern" (mối lo ngại chính)

2. Danh từ: Quân hàm thiếu tá

  • Chỉ một cấp bậc quân sự, phổ biến trong các quân đội phương Tây
  • Cao hơn Captain (Đại úy), thấp hơn Colonel (Đại tá)

3. Danh từ: Chuyên ngành chính

  • Trong giáo dục đại học, chỉ lĩnh vực học tập chính của sinh viên
  • Động từ: "to major in" = chuyên ngành (cái gì)
  • Ví dụ: "She majors in Engineering" (Cô ấy chuyên ngành Kỹ thuật)

Phân biệt Major vs. Minor

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Major Lớn, quan trọng, chính Major decision (quyết định chính yếu)
Minor Nhỏ, không quan trọng, phụ Minor issue (vấn đề nhỏ)

Mẹo nhớ

  • Major = MAin → gợi nhớ đây là cái chính, cái lớn
  • Major league (giải đấu lớn) vs. minor league (giải đấu nhỏ) → dễ so sánh
  • Trong âm nhạc: major key (điệu chính), minor key (điệu phụ)

Các cụm từ thông dụng

  • Major league: các giải đấu hàng đầu (thường chỉ bóng chày Mỹ)
  • Major key: điệu nhạc chính (âm nhạc)
  • In major: được chấp thuận; phổ biến
  • Drum major: người chỉ huy dàn nhạc lễ

FAQ

Q: "Major" vs "main" có khác nhau không? A: Có. "Main" thường chỉ cái lớn nhất/chính trong một danh sách (main road = đường chính). "Major" nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng rộng (major change = thay đổi lớn/có ảnh hưởng).

Q: Cách dùng "major in" trong tiếng Anh Mỹ? A: Chỉ dùng trong bối cảnh giáo dục: "I major in Psychology" (Tôi chuyên ngành Tâm lý học). Không dùng trong bối cảnh khác.

Câu hỏi thường gặp

major nghĩa là gì?

lớn

major trong tiếng Việt là gì?

lớn

What does "major" mean?

Of great importance, significance, or influence; a military rank; a student's principal field of study at university

Ví dụ câu với major?

The major cities in Europe include Paris, London, and Berlin. — Các thành phố lớn ở châu Âu bao gồm Paris, London và Berlin.

Ví dụ câu với major?

She majored in Biology at university. — Cô ấy chuyên ngành Sinh học ở trường đại học.