manage trong ngữ cảnh
manage = quản lý
Câu tiếng Anh
I can manage my own business affairs.
Nghĩa tiếng Việt
Em có thể quản lý công việc riêng của em.
← manage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với manage
manage = quản lý
I can manage my own business affairs.
Em có thể quản lý công việc riêng của em.
← manage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với manage