market trong ngữ cảnh
market = chợ
Câu tiếng Anh
By the way, how much do witnesses cost on the open market now?
Nghĩa tiếng Việt
Nhân tiện, tôi muốn biết hiện giờ thì nhân chứng có giá bao nhiêu?
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market