market trong ngữ cảnh
market = chợ
Câu tiếng Anh
Hey, Holly, you trying to corner the market or just starting a collection?
Nghĩa tiếng Việt
Này, Holly, bạn đang cố gắng lũng đoạn thị trường hay chỉ mới bắt đầu một bộ sưu tập?
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market