market trong ngữ cảnh
market = chợ
Câu tiếng Anh
I play the stock market of the spirit and I sell short.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng chơi chứng khoán của tâm hồn và tôi làm "cò".
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market
market = chợ
I play the stock market of the spirit and I sell short.
Tôi cũng chơi chứng khoán của tâm hồn và tôi làm "cò".
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market