market trong ngữ cảnh
market = chợ
Câu tiếng Anh
I went to the market to buy vegetables.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã đi chợ để mua rau.
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market
market = chợ
I went to the market to buy vegetables.
Tôi đã đi chợ để mua rau.
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market