market trong ngữ cảnh
market = chợ
Câu tiếng Anh
Once when I was hard up, I sold some tyres on the black market.
Nghĩa tiếng Việt
Có lần lúc cháy túi... tôi đã bán vài món trang sức ở chợ đen.
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market