market trong ngữ cảnh
market = chợ
Câu tiếng Anh
The world these days is run by pigs who've gotten fat on the black market.
Nghĩa tiếng Việt
Thế giới ngày nay được điều hành bởi những con lợn những người đã béo lên trong thị trường chợ đen.
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market