market trong ngữ cảnh
market = chợ
Câu tiếng Anh
There are many types of protein powders and protein shakes on the market.
Nghĩa tiếng Việt
Có nhiều loại bột protein và sinh tố protein trên thị trường.
← market: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với market