measure trong ngữ cảnh
measure = đo lường
Câu tiếng Anh
I am in favor of any measure... which would lead to closer cooperation in Europe.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi ủng hộ bất cứ biện pháp nào dẫn tới sự hợp tác chặt chẽ hơn ở châu Âu.
← measure: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với measure