Định nghĩa chi tiết
Danh từ (Noun)
Measure có hai ý chính:
- Đơn vị đo lường: cách định lượng kích thước, lượng hay mức độ
- Example: Meter is a measure of length.
- Biện pháp, bước đi: hành động hoặc quy định nhằm đạt một mục đích nào đó
- Example: The government passed strict safety measures.
Động từ (Verb)
Để xác định kích thước hoặc lượng của vật thể
- Example: She measures the ingredients carefully for the cake.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| measure | dùng công cụ đo (tape, ruler, scale) hoặc hành động xác định |
| count | đếm số lượng rời rạc (1, 2, 3...) |
| weigh | xác định trọng lượng bằng cân |
Cộng hòa từ phổ biến
- take measures = thực hiện biện pháp
- measure up to = bằng hoặc vượt qua (tiêu chuẩn)
- beyond measure = vô cùng, không thể đo được
- in some measure = một phần nào đó
Mẹo nhớ
Có thể liên tưởng "measure" → "mèo thước" (hình ảnh hài hước): con mèo dùng cái thước để đo mọi thứ!