eword.vn </> .md

Measure nghĩa là gì?

Measure nghĩa là đo lường

UK /ˈmeʒə/ · US /ˈmeʒər/

nounverbSơ cấp (A1)

Measure nghĩa là đo lường. Phát âm IPA: /ˈmeʒər/.

Collocations — cụm đi với measure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Danh từ (Noun)

Measure có hai ý chính:

  1. Đơn vị đo lường: cách định lượng kích thước, lượng hay mức độ
    • Example: Meter is a measure of length.
  2. Biện pháp, bước đi: hành động hoặc quy định nhằm đạt một mục đích nào đó
    • Example: The government passed strict safety measures.

Động từ (Verb)

Để xác định kích thước hoặc lượng của vật thể

  • Example: She measures the ingredients carefully for the cake.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
measure dùng công cụ đo (tape, ruler, scale) hoặc hành động xác định
count đếm số lượng rời rạc (1, 2, 3...)
weigh xác định trọng lượng bằng cân

Cộng hòa từ phổ biến

  • take measures = thực hiện biện pháp
  • measure up to = bằng hoặc vượt qua (tiêu chuẩn)
  • beyond measure = vô cùng, không thể đo được
  • in some measure = một phần nào đó

Mẹo nhớ

Có thể liên tưởng "measure""mèo thước" (hình ảnh hài hước): con mèo dùng cái thước để đo mọi thứ!

Câu hỏi thường gặp

measure nghĩa là gì?

đo lường

measure trong tiếng Việt là gì?

đo lường

What does "measure" mean?

(noun) a unit or standard for determining size, amount, or degree; (verb) to determine the size, amount, or extent of something

Ví dụ câu với measure?

We need to take measures to reduce carbon emissions. — Chúng ta cần thực hiện các biện pháp giảm khí thải carbon.

Ví dụ câu với measure?

The tailor measured my waist before making the suit. — Thợ may đã đo vòng eo của tôi trước khi may bộ quần áo.