eword.vn

meet trong ngữ cảnh

meet = gặp

Câu tiếng Anh

Have a squad of police meet me at the airport at once.

Nghĩa tiếng Việt

Cho một đội cảnh sát tới sân bay gặp tôi ngay lập tức.

← meet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meet