Nghĩa chính
Meet có hai nghĩa chính:
- Gặp, gặp gỡ: Tiếp xúc với ai đó, thường là lần đầu tiên hoặc trong một tình huống cụ thể
- Đáp ứng, thỏa mãn: Làm cho điều gì đó được thực hiện hoặc yêu cầu được thỏa mãn
Cách dùng
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| meet someone | gặp một người | I met Tom at university |
| meet up | gặp gỡ (thường là có kế hoạch) | Let's meet up for lunch |
| meet a deadline | đáp ứng thời hạn | The project must meet the deadline |
| meet expectations | đáp ứng kỳ vọng | The product exceeded our expectations |
| meet halfway | thương lượng, nhượng bộ lẫn nhau | Let's meet halfway on the price |
| meet the eye | bắt gặp, để ý thấy | It was the first thing that met my eye |
Phân biệt dễ nhầm
meet vs. greet: Meet là tiếp xúc lần đầu hoặc gặp gỡ; greet là chào hỏi (thường đã biết trước)
- I met him for the first time (gặp lần đầu)
- I greeted him warmly (chào hỏi nồng hộ)
meet vs. encounter: Encounter thường mang tính bất ngờ, không có kế hoạch
- I encountered an old friend in the street (tình cờ gặp)
- I met my friend as planned (gặp theo kế hoạch)
Mẹo nhớ
- "Meet the deadline" - Hãy tưởng tượng deadline là một người, bạn cần gặp họ đúng giờ!
- Từ meet thường đi kèm với up khi muốn nói "gặp gỡ", meet up nghe tự nhiên hơn trong tiếng Anh hiện đại
FAQ
Q: "Meet" có dạng quá khứ không quy tắc phải không? A: Đúng. Quá khứ của meet là met, không phải "meeted"
- I met him yesterday (gặp anh ấy hôm qua)
Q: Khi nào dùng "meet" và khi nào dùng "meet up"? A: Cả hai đều được dùng, nhưng meet up thường mang tính thân mật, bạn bè, có kế hoạch trước. Meet tổng quát hơn
- I met the CEO for a business discussion
- Let's meet up for coffee this weekend