eword.vn </> .md

Meet nghĩa là gì?

Meet nghĩa là gặp

UK /miːt/ · US /mit/

verbnounSơ cấp (A1)

Meet nghĩa là gặp. Phát âm IPA: /mit/.

Collocations — cụm đi với meet

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Meet có hai nghĩa chính:

  1. Gặp, gặp gỡ: Tiếp xúc với ai đó, thường là lần đầu tiên hoặc trong một tình huống cụ thể
  2. Đáp ứng, thỏa mãn: Làm cho điều gì đó được thực hiện hoặc yêu cầu được thỏa mãn

Cách dùng

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
meet someone gặp một người I met Tom at university
meet up gặp gỡ (thường là có kế hoạch) Let's meet up for lunch
meet a deadline đáp ứng thời hạn The project must meet the deadline
meet expectations đáp ứng kỳ vọng The product exceeded our expectations
meet halfway thương lượng, nhượng bộ lẫn nhau Let's meet halfway on the price
meet the eye bắt gặp, để ý thấy It was the first thing that met my eye

Phân biệt dễ nhầm

  • meet vs. greet: Meet là tiếp xúc lần đầu hoặc gặp gỡ; greet là chào hỏi (thường đã biết trước)

    • I met him for the first time (gặp lần đầu)
    • I greeted him warmly (chào hỏi nồng hộ)
  • meet vs. encounter: Encounter thường mang tính bất ngờ, không có kế hoạch

    • I encountered an old friend in the street (tình cờ gặp)
    • I met my friend as planned (gặp theo kế hoạch)

Mẹo nhớ

  • "Meet the deadline" - Hãy tưởng tượng deadline là một người, bạn cần gặp họ đúng giờ!
  • Từ meet thường đi kèm với up khi muốn nói "gặp gỡ", meet up nghe tự nhiên hơn trong tiếng Anh hiện đại

FAQ

Q: "Meet" có dạng quá khứ không quy tắc phải không? A: Đúng. Quá khứ của meetmet, không phải "meeted"

  • I met him yesterday (gặp anh ấy hôm qua)

Q: Khi nào dùng "meet" và khi nào dùng "meet up"? A: Cả hai đều được dùng, nhưng meet up thường mang tính thân mật, bạn bè, có kế hoạch trước. Meet tổng quát hơn

  • I met the CEO for a business discussion
  • Let's meet up for coffee this weekend

Câu hỏi thường gặp

meet nghĩa là gì?

gặp

meet trong tiếng Việt là gì?

gặp

What does "meet" mean?

to come into contact or come together with someone or something; to satisfy or fulfill a requirement, condition, or expectation

Ví dụ câu với meet?

I met my friend at the coffee shop yesterday. — Tôi gặp bạn của mình ở quán cà phê hôm qua.

Ví dụ câu với meet?

The two rivers meet at the valley. — Hai con sông gặp nhau ở thung lũng.