eword.vn

meet trong ngữ cảnh

meet = gặp

Câu tiếng Anh

I want you to meet the vigilante committee.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn anh gặp ủy ban cảnh vệ.

← meet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meet