eword.vn

meet trong ngữ cảnh

meet = gặp

Câu tiếng Anh

I would now like to meet some of the ladies and gentlemen of the press.

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ tôi muốn gặp một số các đại diện báo chí.

← meet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meet