meeting trong ngữ cảnh
meeting = cuộc họp
Câu tiếng Anh
Hast thou an organ in thine Meeting House, friend?
Nghĩa tiếng Việt
Nhà Họp mặt đă có đàn organ chưa, anh bạn?
← meeting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meeting
meeting = cuộc họp
Hast thou an organ in thine Meeting House, friend?
Nhà Họp mặt đă có đàn organ chưa, anh bạn?
← meeting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với meeting