eword.vn </> .md

Meeting nghĩa là gì?

Meeting nghĩa là cuộc họp

UK /ˈmiːtɪŋ/ · US /ˈmiːtɪŋ/

nounSơ cấp (A1)

Meeting nghĩa là cuộc họp. Phát âm IPA: /ˈmiːtɪŋ/.

Collocations — cụm đi với meeting

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

meeting /ˈmiːtɪŋ/ là danh từ chỉ một dịp khi nhiều người tụ họp để thảo luận, ra quyết định hoặc đơn giản là gặp gỡ.

Các kiểu cụm từ thường gặp

Cụm từ Nghĩa
have/hold a meeting tổ chức cuộc họp
attend a meeting tham dự cuộc họp
call a meeting triệu tập cuộc họp
cancel/postpone a meeting hủy/hoãn cuộc họp
chair a meeting chủ trì cuộc họp

Phân biệt từ dễ nhầm

  • meeting vs appointment: meeting thường có nhiều người (họp); appointment là cuộc hẹn riêng (gặp bác sĩ, nha sĩ).
  • meeting vs conference: conference lớn và trang trọng hơn, thường nhiều ngày.

Mẹo nhớ

meeting = meet (gặp) + -ing. Khi nhiều người meet, ta có một meeting.

FAQ

Đi họp nói thế nào?I'm in a meeting (Tôi đang họp) hoặc I have a meeting. Họp trực tuyến?online meeting hoặc video meeting / call.

Câu hỏi thường gặp

meeting nghĩa là gì?

cuộc họp

meeting trong tiếng Việt là gì?

cuộc họp

What does "meeting" mean?

An event at which people gather to discuss or decide things, or an occasion when people come together.

Ví dụ câu với meeting?

We have a meeting at 10 a.m. tomorrow. — Chúng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai.

Ví dụ câu với meeting?

The manager called an urgent meeting. — Người quản lý triệu tập một cuộc họp khẩn.